kuenlun mountains

kuenlun mountains

The Kuenlun Mountains rise sharply from the arid plateau.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Dãy núi Côn Luân: "Kuenlun Mountains" một dãy núi lớnphía tây Trung Quốc, kéo dài về phía đông từ biên giới Ấn Độ với chiều dài khoảng 1.000 dặm (khoảng 1.600 km). Đây một trong những hệ thống núi chính của châu Á, vai trò quan trọng về địa văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Côn Luân nổi tiếng với địa hình hiểm trở những đỉnh núi cao.)
  • (Nhiều con sôngchâu Á bắt nguồn từ dãy núi Côn Luân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to traverse the Kuenlun Mountains": vượt qua dãy núi Côn Luân.

    • The ancient Silk Road traders had to traverse the Kuenlun Mountains during their journeys. (Các thương nhân Con đường lụa cổ đại phải vượt qua dãy núi Côn Luân trong các chuyến đi của họ.)
  • "to be located in the Kuenlun Mountains": nằm trong dãy núi Côn Luân.

    • Several remote monasteries are located in the Kuenlun Mountains. (Một số tu viện hẻo lánh nằm trong dãy núi Côn Luân.)
Biến thể từ gần giống
  • Kunlun Mountains: cách viết phổ biến khác của "Kuenlun Mountains", thường được dùng trong các tài liệu địa hiện đại.
  • Kuenlun (danh từ): tên gọi tắt của dãy núi này.
    • The Kuenlun is a major mountain system in Asia. (Kuenlun một hệ thống núi lớnchâu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Kunlun Shan: tên gọi bằng tiếng Trung của dãy núi Côn Luân.
  • The Kunlun Range: cụm từ đồng nghĩa chỉ cùng một dãy núi.
Các cụm từ liên quan
  • Kuenlun Mountains range: dãy núi Côn Luân (một hệ thống núi).
    • The Kuenlun Mountains range separates the Tibetan Plateau from the Tarim Basin. (Dãy núi Côn Luân ngăn cách Cao nguyên Tây Tạng với lòng chảo Tarim.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kuenlun Mountains" do đây một địa danh cụ thể.

Từ gần giống